![]() |
Bìa 1 nguyệt san Giác Ngộ số đặc biệt Kính mừng Vu lan - Báo hiếu Phật lịch 2570 - Mỹ thuật: Tống Viết Diễn/BGN |
- Ba loại lửa (Trung tâm Trí Tịnh dịch): Mở đầu số Vu lan là một bản kinh ngắn nhưng giàu ý nghĩa về hiếu đạo. Trước một đại lễ hiến tế với hàng trăm sinh vật sắp bị giết, Đức Phật chỉ ra rằng việc cầu phước bằng sát sinh thực chất tạo thành ba nghiệp sát hại của ý, miệng và thân, đưa đến quả báo khổ. Thay cho nghi lễ hiến tế, Ngài dạy phụng sự ba thứ “lửa” chân chính: lửa cội nguồn là cha mẹ, cần được phụng dưỡng bằng tài sản làm ra chân chính; lửa gia đình là vợ con, thân quyến, người cùng chung đời sống, cần được chăm lo; và lửa phước điền là những bậc tu hành chân chính, đáng được kính trọng, cúng dường. Đồng thời, ba ngọn lửa cần phải dập tắt chính là tham dục, sân hận và ngu si. Sau khi nghe lời Phật dạy, Bà-la-môn Trường Thân quyết định phóng thích toàn bộ sinh vật chuẩn bị hiến tế.
- Sự phổ biến các câu chuyện Phật giáo về hiếu ở Trung Quốc (GS.Quảng Hưng, Nguyễn Đăng dịch): Bài nghiên cứu khảo sát một vấn đề quan trọng trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc: Bằng cách nào Phật giáo, từng bị Nho gia phê phán là “bất hiếu” vì chủ trương xuất gia, cuối cùng lại trở thành một truyền thống đặc biệt đề cao hiếu đạo? Tác giả cho thấy Phật giáo không chỉ phản biện trên phương diện lý luận mà còn đưa tư tưởng hiếu đạo vào đời sống đại chúng bằng nhiều phương tiện. Nổi bật nhất là Lễ hội Vu lan bồn gắn với câu chuyện Mục-kiền-liên cứu mẹ với những biến thể đặc thù mang dấu ấn của văn hóa Trung Hoa, qua biến văn, tục giảng, tranh tường và tranh lụa Đôn Hoàng, điêu khắc Đại Túc, sao chép và in kinh, kịch Mục-liên, cùng các hình thức văn học dân gian. Qua đó, hiếu đạo Phật giáo dần thấm sâu vào văn hóa Trung Hoa và góp phần quan trọng vào quá trình bản địa hóa Phật giáo.
- Hai người cha thời Đức Phật (Nguyên Giác): Từ hai câu chuyện trong Kinh tạng Pāli, tác giả nhìn tình phụ tử dưới ánh sáng Chánh pháp. Câu chuyện thứ nhất liên quan đến Megha, người cha giàu có của Anopamā. Dù con gái được nhiều vương tử và công tử cầu hôn với sính lễ rất lớn, Anopamā sau khi nghe Đức Phật thuyết pháp đã chứng quả Bất lai rồi xuất gia. Câu chuyện thứ hai kể về Long vương Erakapatta, người dùng những câu hỏi do con gái nêu ra để tìm dấu hiệu một vị Phật đã xuất hiện. Nhờ thanh niên Uttara trả lời đúng những câu hỏi ấy theo lời Đức Phật, Erakapatta cuối cùng được gặp Ngài và nghe bài kệ Pháp cú 182 về sự khó được làm người, khó được nghe Chánh pháp và khó gặp Phật ra đời. Hai câu chuyện dẫn tới thông điệp chính: gia sản quý giá nhất người cha có thể trao lại cho con không phải vật chất mà là Chánh pháp, niềm tin nhân quả, lòng từ bi và con đường sống thiện lành.
- Lễ Tự tứ: Thiết chế duy trì sự thanh tịnh và hòa hợp của Tăng-già (Thích Thanh Hòa): Bài nghiên cứu tiếp cận Tự tứ (Pavāraṇā/Pravāraṇā) không đơn thuần như nghi lễ kết thúc ba tháng an cư mà như một thiết chế quản trị đặc thù của Tăng-già. Dựa trên Luật tạng Pāli, các bộ luật Hán tạng cùng kinh Nikāya và A-hàm, tác giả làm rõ nguyên tắc: mỗi Tỳ-kheo tự nguyện thỉnh đại chúng chỉ dạy những thiếu sót của mình dựa trên ba căn cứ “thấy, nghe, nghi”. Người chỉ lỗi phải xuất phát từ lòng thương tưởng; người được chỉ lỗi có trách nhiệm tiếp nhận và sửa đổi như pháp. Vì vậy, lễ Tự tứ không chỉ là một nghi thức kết thúc mùa an cư, mà là một thiết chế quản trị góp phần bảo vệ sự ổn định của Tăng đoàn ngay từ bên trong. Thông qua việc khuyến khích đối thoại, tự phản tỉnh và giáo giới lẫn nhau, pháp Tự tứ giúp duy trì sự thanh tịnh của từng cá nhân, củng cố niềm tin giữa các thành viên và phòng ngừa những nguy cơ dẫn đến bất hòa.

- Tuổi trẻ & những giá trị gia đình (Nguyên Cẩn): Bài viết đặt vấn đề gìn giữ gia đình trong bối cảnh đời sống hiện đại, khi khoảng cách thế hệ, nhịp sống gấp gáp và những thay đổi về lối sống có thể khiến quan hệ cha mẹ và con cái âm thầm “đứt gãy”. Từ tinh thần hiếu đạo Phật giáo, đặc biệt những trách nhiệm tương hỗ được trình bày trong kinh Thiện Sinh, tác giả nhấn mạnh rằng hiếu không chỉ là phụng dưỡng cha mẹ lúc tuổi già mà còn là sự quan tâm, chia sẻ và hiện diện trong đời sống thường ngày. Người trẻ cần sống có trách nhiệm, biết tri ân, chia sẻ việc nhà, dành thời gian trò chuyện và đặc biệt thực tập lắng nghe để hiểu và thương. Ngược lại, cha mẹ cũng cần chủ động hiểu tâm tư của con cái. Gìn giữ giá trị gia đình vì vậy không đồng nghĩa với bảo thủ, mà là dung hòa truyền thống với hiện đại, tiếp nhận cái mới nhưng không đánh mất tình thân. Gia đình bền vững là nền tảng của một xã hội nhân văn và hạnh phúc.
- Me ở với ai? (Nghi Lâm): Một bài viết nhẹ nhàng nhưng chạm đúng một vấn đề ngày càng phổ biến: khi cha mất, các con đã trưởng thành và có gia đình riêng, người mẹ già sẽ sống với ai? Từ câu chuyện của chính một gia đình, tác giả chuyển câu hỏi về nơi ở thành câu hỏi sâu hơn về phẩm chất của sự hiếu dưỡng. Người già có thể vẫn khỏe mạnh về thể chất nhưng phải đối diện với một nỗi thiếu thốn khó đo bằng các chỉ số y khoa: sự cô độc và cảm giác mình không còn cần thiết đối với gia đình. Vì thế, vấn đề không nhất thiết là đưa mẹ về nhà người con nào, mà là làm sao để dù ở đâu, mẹ vẫn cảm thấy mình thuộc về gia đình. Một cuộc điện thoại, một bữa cơm chung, đưa mẹ đi chợ, cuối tuần trở về nhà… đều có thể trở thành hình thức của hiếu. Bài viết kết lại bằng một ý giản dị: tuổi già cần cơm áo và thuốc men, nhưng cũng cần được nhớ đến, được chờ đợi, được yêu thương và thấu cảm.
- Quy ước & Giải thoát ( Ajahn Chah, Diệu Liên Lý Thu Linh dịch): Bài viết gợi mở sự khác biệt giữa thực tại quy ước mà con người phải sử dụng để sống với nhau và sự thấy biết vượt khỏi chấp trước vào những quy ước ấy. Tên gọi, địa vị, sở hữu, những phân biệt về “ta” và “người”, “của tôi” và “của anh” có giá trị trong đời sống thông thường, nhưng khổ đau xuất hiện khi tâm nhận những quy ước đó là thực thể cố định và bám chấp vào chúng. Người tu không cần phá bỏ quy ước; vẫn sử dụng chúng đúng chức năng, nhưng học cách không bị chúng trói buộc. Giải thoát vì thế không phải trốn khỏi thế giới đời thường mà là sống ngay giữa đời thường với trí tuệ nhận ra bản chất của những khái niệm do con người thiết lập. Bài pháp thoại tạo một kết thúc thích hợp cho số báo: từ hiếu đạo trong đời sống đi đến tự do trong nội tâm.
Ngoài ra, số nguyệt san Vu lan còn có có những bài viết: Phương pháp giải quyết vấn đề & Tứ diệu đế - Phần 2 (Nguyễn Cung Thông); Ni sư Diệu Nhân và sự chứng ngộ tư tưởng kinh văn hệ Bát-nhã (PGS.TS.Nguyễn Công Lý); Huyền Trân công chúa và vấn đề mở rộng lãnh thổ về phía Nam của Đại Việt (TS.Đinh Văn Viễn); Nguồn gốc Phật giáo của nhà Lê qua Lam Sơn thực lục (Nguyễn Anh Tú & Nguyễn Quốc Bình); Khái quát về bộ Niết-bàn (Thích Chúc Phú); và Bên triền thương yêu (Trần Quê Hương).
Kính mời quý bạn đọc đón xem.
Bạn đọc cũng có thể đăng ký online TẠI ĐÂY.







