Luật Mật Viện Thắng Nghiêm — 38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Tuệ giác không đòi hỏi chúng ta phải phủ nhận quá khứ, xóa bỏ ký ức

Tác giả: Ban biên tập08:01 10/10/20264 lượt xem
Chia sẻ:

Chúng ta có thể đi qua hàng ngàn dặm đường, đọc hàng trăm quyển sách, nghe vô số lời giảng giải về chân lý, gặp gỡ biết bao bậc hiền triết, vậy mà vẫn có thể sống như một người chưa từng thực sự nhìn thấy chính mình. Chúng ta biết mặt trời mọc ở phương Đông nhưng không mấy khi thật sự ngắm một buổi bình minh.

Chúng ta có thể đi qua hàng ngàn dặm đường, đọc hàng trăm quyển sách, nghe vô số lời giảng giải về chân lý, gặp gỡ biết bao bậc hiền triết, vậy mà vẫn có thể sống như một người chưa từng thực sự nhìn thấy chính mình. Chúng ta biết mặt trời mọc ở phương Đông nhưng không mấy khi thật sự ngắm một buổi bình minh.

Chúng ta biết hoa nở rồi tàn nhưng vẫn ngỡ ngàng khi một mối quan hệ đi đến đoạn cuối. Chúng ta thuộc lòng những lời dạy về vô thường nhưng vẫn đau đớn khi tuổi trẻ lặng lẽ rời khỏi mái tóc, khi một người thân yêu không còn hiện diện bên cạnh, khi một điều từng được xem là vĩnh viễn bỗng hóa thành ký ức.

Dường như giữa cái biết và cái thấy có một khoảng cách mênh mông, giống như khoảng cách giữa người đứng trên bờ đọc bản đồ của đại dương và người đã thực sự bước xuống nước, cảm nhận vị mặn trên môi, sức đẩy của sóng và sự bao la không thể đo lường của biển cả.

Một người có thể nghiên cứu rất nhiều về lửa, biết nhiệt độ cháy của từng loại nhiên liệu, hiểu cấu trúc hóa học của quá trình đốt cháy, nhưng tất cả kiến thức ấy không giống với cảm giác khi bàn tay vô tình chạm vào một ngọn lửa. Chỉ một lần tiếp xúc trực tiếp, người ấy hiểu được điều mà hàng ngàn trang sách không thể thay thế.

Tuy nhiên, kinh nghiệm trực tiếp cũng chưa tự động trở thành trí tuệ. Nếu vì một lần bị bỏng mà người ấy kết luận mọi ngọn lửa đều đáng sợ và từ đó không dám đến gần bất cứ nguồn nhiệt nào, kinh nghiệm đã biến thành định kiến.

Trí tuệ sâu sắc hơn cả sự tiếp xúc trực tiếp, bởi nó còn có khả năng nhận ra bản chất, điều kiện, giới hạn và mối liên hệ giữa các hiện tượng. Trong đạo Phật, tuệ giác không đơn thuần là một cảm giác mạnh mẽ về sự thật, mà là sự hiểu biết chân chính được nuôi dưỡng bằng chánh kiến, chánh niệm, chánh định và sự quán chiếu đúng đắn.

Hãy tưởng tượng một người ngồi bên hồ vào buổi sáng mùa thu. Mặt nước phẳng lặng, những đám mây trắng lững lờ trôi qua bầu trời và bóng chúng in xuống lòng hồ trong vắt. Một chiếc lá vàng rời cành, xoay nhẹ vài vòng rồi đáp xuống mặt nước, tạo nên những vòng sóng nhỏ lan xa. Người ấy nhìn chiếc lá và nghĩ rằng đời người cũng mong manh như thế. Đó có thể là một suy tưởng đẹp, một cảm xúc sâu lắng, một khoảnh khắc giàu chất thơ. Nhưng nếu cái nhìn dừng lại ở sự xúc động ấy, nó vẫn chưa nhất thiết là tuệ giác.

Tuệ giác vô thường giúp ta bớt khổ thêm vui

Ảnh minh họa. 

Khi người ấy quan sát sâu hơn, nhận ra chiếc lá không tự nhiên xuất hiện, rằng trong hình hài mỏng manh kia có ánh mặt trời, những cơn mưa, lòng đất, dưỡng chất, không khí và biết bao điều kiện tương trợ; rằng sự lìa cành không phải một tai họa riêng biệt mà là một giai đoạn trong tiến trình biến đổi; rằng chính thân thể mình cũng đang vận hành trong những quan hệ duyên sinh tương tự, cái nhìn bắt đầu vượt khỏi lớp vỏ của cảm xúc để chạm đến chiều sâu của thực tại.

Chiếc lá chưa từng tự mình xanh. Nó cũng không tự mình vàng. Màu xanh của lá là cuộc gặp gỡ giữa ánh sáng và diệp lục, giữa nước và khoáng chất, giữa sức sống của cây và điều kiện của bốn mùa. Khi những điều kiện ấy thay đổi, sắc lá đổi thay. Nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt quen phân biệt, ta thấy một chiếc lá đang chết. Nhưng nếu nhìn bằng trí tuệ duyên khởi, ta thấy một tiến trình chuyển hóa đang diễn ra. Lá rơi xuống đất, mục nát, trở thành một phần của lớp mùn nuôi dưỡng sự sống khác.

Dẫu vậy, không nên vì hình ảnh đẹp ấy mà tưởng rằng một chiếc lá có một linh hồn bất biến đang chuyển từ hình thức này sang hình thức khác. Điều được tiếp nối là những điều kiện và tác động trong mạng lưới nhân duyên, chứ không phải một thực thể thường còn ẩn bên trong chiếc lá. Cái thấy sâu sắc chính là khả năng nhận ra sự tiếp nối mà không dựng lên một bản ngã bất biến, nhận ra sự biến đổi mà không vội kết luận rằng tất cả đều hoàn toàn mất dấu.

Con người cũng vậy. Ta thường nói về bản thân như thể có một cái tôi cố định, một con người nguyên vẹn từ thuở ấu thơ đến lúc tóc bạc. Ta bảo rằng mình là người nóng tính, người yếu đuối, người mạnh mẽ, người bất hạnh hoặc người luôn bị phản bội. Những nhận định ấy dần trở thành chiếc áo mà ta mặc suốt nhiều năm, đến mức quên rằng mình đã tự may nó từ ký ức, kinh nghiệm, cảm xúc và những lời đánh giá. Một người từng bị bỏ rơi có thể mang theo nỗi sợ bị bỏ rơi vào mọi mối quan hệ về sau. Một người từng thất bại có thể xem thất bại ấy là bằng chứng rằng mình không có khả năng thành công. Một người từng được ca ngợi có thể trở nên khổ sở mỗi khi không còn nhận được sự tán thưởng. Tất cả những hình ảnh ấy đều có lịch sử hình thành, có điều kiện duy trì và có khả năng thay đổi. Thấy được điều đó, ta bắt đầu không còn bị giam giữ hoàn toàn trong những câu chuyện mà mình đã kể về chính mình.

Tuệ giác không đòi hỏi chúng ta phải phủ nhận quá khứ, xóa bỏ ký ức hay xem những tổn thương từng trải qua là điều không đáng kể. Trái lại, cái thấy chân chính có khả năng tiếp xúc với sự thật một cách đầy đủ, không tô hồng cũng không phóng đại. Một vết thương cần được nhận biết đúng là vết thương. Một hành vi sai trái cần được gọi đúng bản chất của nó. Một mất mát cần được thừa nhận là mất mát. Nhưng trí tuệ không để cho một biến cố trở thành toàn bộ định nghĩa về cuộc đời. Giống như bầu trời có thể xuất hiện những đám mây đen mà không vì thế bị thu hẹp thành một đám mây, đời sống của một con người có thể chứa đựng đau thương mà không đồng nghĩa rằng toàn bộ con người ấy chỉ là đau thương.

Có những người dành rất nhiều năm để tìm kiếm một vị thầy có thể trao cho mình sự giác ngộ. Họ đi từ đạo tràng này đến tu viện khác, từ một phương pháp thực tập sang một hệ thống giáo lý mới, hy vọng rằng ở đâu đó có một lời nói bí mật đủ sức mở tung cánh cửa tâm linh. Nhưng nếu không quay về quan sát chính thân tâm mình, mọi điều học hỏi có nguy cơ trở thành một kho tàng khái niệm. Người ấy có thể nói về vô ngã bằng ngôn ngữ uyên bác nhưng lại nổi giận khi có ai không đồng ý với mình. Có thể diễn giải rất hay về buông bỏ nhưng vẫn không chịu buông một cuộc tranh luận nhỏ. Có thể ca ngợi lòng từ bi nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người thân ngay trong bữa cơm chiều. Chính những khoảnh khắc đời thường ấy là nơi cái biết được thử thách, bởi chân lý không chỉ hiện diện trong những bài pháp trang nghiêm mà còn bộc lộ trong cách ta đối diện với một lời chỉ trích, một sự chậm trễ, một thất vọng hoặc một người có quan điểm khác mình.

Hãy nhìn một người đang tức giận. Khi cơn giận xuất hiện, hơi thở có thể trở nên gấp gáp, các cơ căng lên, nhịp tim thay đổi, những ý nghĩ buộc tội nối tiếp nhau và ký ức về những lần tổn thương trước đó có thể cùng lúc trỗi dậy. Nếu người ấy hoàn toàn đồng nhất mình với cơn giận, mọi suy nghĩ xuất hiện trong trạng thái ấy đều dễ được xem là sự thật. Người ấy tin rằng đối phương cố tình xúc phạm mình, rằng mình phải lập tức phản ứng, rằng nếu không nói một lời thật nặng thì sẽ trở thành kẻ yếu đuối. Nhưng khi chánh niệm có mặt, một khoảng không gian nhỏ được mở ra giữa cảm xúc và hành động. Người ấy nhận ra rằng cơn giận đang hiện diện, rằng cơ thể đang căng thẳng, rằng những phán đoán trong đầu có thể chưa phản ánh đầy đủ sự thật. Chính khoảng không gian ấy tạo điều kiện cho trí tuệ hoạt động.

Thấy cơn giận không có nghĩa là cơn giận lập tức biến mất. Cũng không có nghĩa là người thực tập phải trở nên bình thản ngay trong khoảnh khắc đầu tiên. Đôi khi cơn giận vẫn còn đó, mạnh mẽ như một cơn giông đang đi qua thung lũng. Nhưng thay vì chạy theo từng tiếng sấm, người ấy biết mình đang ở giữa cơn giông. Thay vì ném thêm củi vào ngọn lửa bằng những lời tự biện hộ và kết tội, người ấy có thể lựa chọn tạm dừng, thở chậm lại, rời khỏi cuộc đối thoại khi cần thiết và trở lại khi đủ sáng suốt. Nếu có sự bất công thật sự, người ấy vẫn có thể lên tiếng, thiết lập giới hạn và bảo vệ điều đúng đắn. Trí tuệ không biến con người thành một kẻ cam chịu, mà giúp hành động không còn hoàn toàn bị điều khiển bởi phản ứng bốc đồng.

Một trong những nhầm lẫn tinh vi nhất trên con đường tu học là tưởng rằng người có tuệ giác sẽ không bao giờ buồn, không bao giờ giận, không bao giờ sợ hãi và không bao giờ dao động. Quan niệm ấy dễ khiến người thực tập bắt đầu che giấu cảm xúc của mình dưới một lớp vỏ bình an. Họ không dám thừa nhận mình đang đau vì sợ bị xem là chưa tu tốt, không dám nói mình đang bất an vì sợ đánh mất hình ảnh của một người hiểu đạo. Nhưng khi một người phải bảo vệ hình ảnh thanh tịnh của bản thân, chính hình ảnh ấy lại có thể trở thành một hình thức chấp ngã. Tuệ giác không bắt đầu bằng việc trình diễn sự an nhiên. Nó bắt đầu bằng lòng chân thật đủ lớn để nhận ra điều gì đang thực sự diễn ra.

Có thể hình dung tâm thức như một khu vườn. Trong khu vườn ấy có những loài hoa thơm, những cây cổ thụ, những khoảng đất màu mỡ, nhưng cũng có gai góc, cỏ dại và những vùng đất chưa được chăm sóc. Người thiếu hiểu biết có thể chỉ muốn trồng thêm hoa để che đi cỏ dại. Người chán ghét chính mình có thể tìm cách đốt sạch khu vườn vì không chịu nổi những điều chưa hoàn hảo. Nhưng người làm vườn có trí tuệ biết rằng mỗi loài cây đều sinh trưởng nhờ những điều kiện nhất định. Muốn chăm sóc khu vườn, cần hiểu đất, nước, ánh sáng, thời tiết và đặc tính của từng hạt giống. Có những thứ cần nhổ bỏ, có những thứ cần cắt tỉa, có những vùng đất cần nghỉ ngơi và có những mầm cây cần được bảo vệ. Sự chuyển hóa nội tâm cũng đòi hỏi một cái thấy như vậy, ta không chỉ nhận ra hiện tượng mà còn hiểu những điều kiện nuôi dưỡng nó.

Trong giáo lý Bát Chánh Đạo, chánh kiến được đặt ở vị trí đầu tiên bởi cái thấy đúng đắn định hướng cho những chi phần còn lại. Khi hiểu rằng lời nói có thể tạo nên tổn thương lâu dài, ta bắt đầu thận trọng hơn trong giao tiếp. Khi thấy rằng hành động thiếu trung thực có thể phá hủy lòng tin, ta biết gìn giữ sự chân thật. Khi nhận ra sự sống có liên hệ mật thiết với nhau, ta khó có thể thản nhiên trước những hành vi gây tổn hại cho con người, động vật và môi trường.

Tuy nhiên, chánh kiến không chỉ xuất hiện một lần rồi hoàn tất. Nó cần được nuôi dưỡng, điều chỉnh và làm sâu sắc qua thực tập. Chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định cũng góp phần làm cho cái thấy ngày càng trong sáng. Con đường ấy giống như một dòng suối được nuôi bởi nhiều mạch nước, chứ không phải một đường thẳng chỉ có điểm bắt đầu và điểm kết thúc.

Người có tuệ giác không nhất thiết là người nói nhiều nhất về chân lý. Đôi khi trí tuệ biểu hiện trong khả năng lắng nghe mà không vội phản bác, trong sự thận trọng trước một lời đồn, trong lòng can đảm nhận lỗi khi mình sai, trong quyết định từ chối một lợi ích bất chính, hoặc trong sự dịu dàng dành cho một người đang đau khổ. Một người mẹ có thể không biết diễn giải khái niệm duyên khởi nhưng khi thấy con mình trở nên cáu kỉnh sau một ngày mệt mỏi, bà không lập tức kết luận rằng con hư hỏng. Bà nhận ra đứa trẻ có thể đang thiếu ngủ, căng thẳng hoặc cần được lắng nghe. Nhờ cái thấy ấy, bà chọn cách tiếp cận khác. Dù đây chưa phải toàn bộ chiều sâu của tuệ giác giải thoát trong Phật học, nó vẫn là một biểu hiện đáng quý của sự hiểu biết đang đi vào đời sống.

Điều làm nên giá trị của tuệ giác không phải là khả năng khiến con người cảm thấy mình đặc biệt hơn người khác. Nếu cái thấy trở thành lý do để kiêu mạn, xem thường người chưa hiểu đạo hoặc tự nhận mình đã đứng ngoài mọi mê lầm, thì chính sự chấp thủ vào trí tuệ lại trở thành một chướng ngại mới. Càng nhìn sâu vào duyên khởi, ta càng nhận ra rằng không có thành tựu nào hoàn toàn tách rời những điều kiện nâng đỡ nó. Một hạt lúa không thể tự hào rằng mình đã lớn lên chỉ bằng sức riêng, bởi trong từng hạt gạo có mưa, nắng, đất đai, bàn tay người gieo trồng và biết bao điều kiện không thể kể hết. Trí tuệ của con người cũng được nuôi dưỡng từ kinh nghiệm, sự học hỏi, những lần vấp ngã, lòng kiên nhẫn, sự hướng dẫn và vô số nhân duyên khác.

Vì vậy, hành trình đi vào tuệ giác không phải cuộc leo lên một đỉnh núi để đứng cao hơn thiên hạ. Nó giống như hành trình của một dòng sông trở nên trong trẻo khi phù sa lắng xuống, để những viên sỏi dưới đáy dần hiện rõ. Dòng sông không cần tạo thêm những viên sỏi, cũng không cần tô vẽ lòng mình bằng một màu sắc khác. Nhưng sự trong trẻo ấy không đến từ việc phủ nhận bùn đất; nó được nuôi dưỡng bằng những điều kiện thích hợp.

Cũng vậy, ta không cần tưởng tượng ra một bản ngã giác ngộ hoàn hảo rồi cố gắng trở thành hình ảnh ấy. Điều cần thiết là học cách nhận ra vô minh khi nó xuất hiện, thấy rõ tham ái khi nó vận hành, nhận biết sân hận khi nó khởi lên và hiểu những điều kiện khiến khổ đau tiếp tục được nuôi dưỡng.

Một buổi sáng nào đó, khi ngồi trước hiên nhà nhìn nắng xuyên qua những tán cây, bạn có thể chợt nhận ra rằng suốt bao năm mình đã nhìn thế giới qua quá nhiều lớp màn của mong cầu và sợ hãi. Bạn từng muốn mọi người phải hiểu mình, muốn cuộc đời phải diễn ra theo dự định, muốn những điều đẹp đẽ mãi không đổi thay và những điều khó chịu lập tức biến mất. Nhưng ngay lúc ấy, khi một chiếc lá rơi xuống mà bạn không còn cần nó phải ở lại trên cành, khi một đám mây đi qua mà bạn không đòi hỏi bầu trời giữ nguyên hình dáng, một sự hiểu biết giản dị có thể bắt đầu hé mở. Sự hiểu biết ấy chưa nhất thiết là tuệ giác viên mãn, nhưng có thể là bước chân đầu tiên trên con đường học cách sống với thực tại bằng một tâm thức bớt bị che phủ.

Bởi tuệ giác không phải món trang sức dành cho tâm hồn, cũng không phải danh hiệu để một người tự đặt lên mình sau những năm tháng tu học. Tuệ giác là cái thấy ngày càng đúng đắn, sâu sắc và có khả năng giải phóng ta khỏi những nhận thức sai lầm đang nuôi dưỡng khổ đau. Nó không làm cho cuộc đời ngừng biến đổi, nhưng giúp ta hiểu sự biến đổi. Nó không bảo đảm rằng mọi cuộc gặp gỡ đều có kết thúc như ý, nhưng giúp ta biết thương yêu mà không biến tình thương thành xiềng xích. Nó không xóa bỏ mọi khó khăn của đời sống, nhưng mở ra khả năng đối diện với khó khăn bằng sự sáng suốt, lòng từ bi và trách nhiệm. Và đôi khi, dấu hiệu đầu tiên của một cái thấy sâu sắc không phải là ta có thêm một điều để khẳng định, mà là ta bắt đầu biết khiêm nhường trước những gì mình chưa thật sự hiểu.

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa