Luật Mật Viện Thắng Nghiêm38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Đến để mà thấy hay đến để mà tin

Tác giả: Ban biên tập08:00 24/09/20260 lượt xem
Chia sẻ:

Có một điều rất đặc biệt trong lời dạy của Đức Phật mà càng học kinh Nikāya, tôi càng thấy đáng suy ngẫm. Ngài không nói: Hãy đến và tin Ta. Tinh thần của Chánh Pháp là: Hãy đến để mà thấy. Ehipassiko. Đây không chỉ là một câu tán thán Pháp. Nó chứa đựng cả một thái độ đối với chân lý.

Có một điều rất đặc biệt trong lời dạy của Đức Phật mà càng học kinh Nikāya, tôi càng thấy đáng suy ngẫm. Ngài không nói: Hãy đến và tin Ta. Tinh thần của Chánh Pháp là: Hãy đến để mà thấy. Ehipassiko. Đây không chỉ là một câu tán thán Pháp. Nó chứa đựng cả một thái độ đối với chân lý.

Chân lý không yêu cầu chúng ta nhắm mắt. Chân lý không sợ bị chất vấn. Chân lý không cần một đám đông bảo vệ. Chân lý càng không cần người ta tin chỉ vì người nói có danh tiếng, có quyền lực, có hàng triệu tín đồ hay đã được tôn kính qua nhiều thế hệ.

Vàng thật không sợ lửa. Nếu là vàng thật, cứ đưa vào lửa. Nếu là Chánh Pháp, cứ đem vào đời sống mà thực hành. Nếu thật sự đưa đến ly tham, ly sân, ly si; đưa đến đoạn trừ chấp thủ, an tịnh và giải thoát, thì chính kết quả ấy sẽ lên tiếng.

Vấn đề của chúng ta là: Ta đến với đạo để thấy, hay chỉ đến để tìm một điều gì đó mà mình có thể tin.

1. Đức Phật có phủ nhận niềm tin không. Không. Đây là điểm cần nói thật rõ.

Đạo Phật không chủ trương rằng con người phải vứt bỏ mọi niềm tin rồi mới bước vào con đường. Khi chưa biết đường, ta cần tin người chỉ đường. Khi chưa tự mình chứng nghiệm, ta cần một mức độ tín nhiệm đối với người đã đi trước. Nhưng trong Chánh Pháp, niềm tin là điểm khởi hành, không phải điểm kết thúc.

Có thể hình dung thế này: Tôi chưa từng đến một ngọn núi. Một người đã đi tới đó trở về, mô tả con đường rất rõ. Tôi thấy người ấy đáng tin nên bắt đầu bước theo chỉ dẫn. Đó là niềm tin. Nhưng nếu suốt ba mươi năm tôi chỉ ngồi dưới chân núi, ôm tấm bản đồ và tuyên bố: Tôi tin trên kia có đỉnh núi; thì dù niềm tin có mãnh liệt đến đâu, tôi vẫn chưa thấy đỉnh núi.

Đức tin chân chính phải đưa đến thực hành. Thực hành phải đưa đến thấy biết. Và thấy biết cuối cùng phải vượt qua nhu cầu tin. Khi đã thấy mặt trời, ta không còn phải tin rằng có mặt trời.

2. Kinh Cankī: tin chưa phải là thấy

Trong Kinh Cankī, Trung Bộ 95, một thanh niên Bà-la-môn tên Kāpaṭhika Bhāradvāja đối thoại với Đức Phật về chân lý. Đây là một bài kinh rất quan trọng đối với người tu học.

Đức Phật phân biệt những tầng bậc khác nhau. Một người có thể có niềm tin. Một người có thể ưa thích một điều. Một người có thể dựa vào truyền thống khẩu truyền. Một người có thể đi đến kết luận bằng suy tư, lý luận. Một người có thể suy xét rồi chấp nhận một quan điểm. Những điều ấy có thể đúng. Nhưng cũng có thể sai. Bởi vậy, người hộ trì chân lý, nếu có đức tin, chỉ nên thành thật: Đức tin của tôi là như vậy. Chứ chưa nên vội tuyên bố: Chỉ điều này là chân lý, ngoài ra đều sai. Đây là một thái độ trí tuệ rất đẹp.

Tôi tin, tôi biết rằng mình đang tin. Tôi suy luận, tôi biết rằng đây mới là suy luận. Tôi nghe thầy nói, tôi biết rằng đây là điều mình nghe lại. Tôi đọc trong sách, tôi biết rằng đây là tri thức mình tiếp nhận. Tôi chưa thấy thì không tự lừa mình rằng tôi đã thấy. Khoảng cách giữa “tôi tin” và “tôi thấy” chính là khoảng cách mà người hành trì phải tự mình đi qua.

3. Kālāma: đừng tin chỉ vì người ấy là thầy của mình

Tinh thần ấy được thể hiện rất rõ trong Kinh Kālāma, Tăng Chi Bộ 3.65. Người Kālāma gặp đúng vấn đề mà con người thế kỷ XXI đang gặp.

Rất nhiều vị đạo sư đến. Người nào cũng trình bày giáo lý của mình. Người nào cũng cho rằng mình đúng. Có người còn chỉ trích giáo lý của những người khác. Dân chúng hoang mang: Vậy chúng tôi phải tin ai. Nếu Đức Phật muốn xây dựng một hệ thống tín ngưỡng dựa trên quyền uy cá nhân, đây là cơ hội hoàn hảo để Ngài nói:Đừng tin họ. Hãy tin Ta.

Nhưng Ngài không làm như vậy. Ngài thừa nhận sự nghi ngờ của người Kālāma là có lý, rồi dạy họ không nên vội dựa chỉ vào truyền khẩu, truyền thống, lời đồn, kinh điển, suy luận, phỏng đoán, những điều có vẻ hợp lý, sự chấp nhận một quan điểm sau khi suy xét, vẻ đáng tin của người nói, hay chỉ vì nghĩ: Vị sa-môn này là thầy của ta.

Nhưng xin đừng hiểu sai Kinh Kālāma. Đức Phật không dạy: Hãy tin vào cảm giác của mình. Ngài càng không dạy: Tôi thấy đúng thì nó đúng.

Ngài đưa ra những tiêu chuẩn nghiêm khắc hơn. Pháp ấy thiện hay bất thiện. Đáng trách hay không đáng trách. Người trí tán thán hay quở trách. Khi đem ra thực hành, nó dẫn đến lợi ích, an lạc hay dẫn đến tổn hại, khổ đau. Và Đức Phật đưa thẳng cuộc khảo sát về ba độc: Tham. Sân. Si.

Khi tham khởi lên, con người được lợi ích hay chịu tổn hại. Khi sân khởi lên thì sao. Khi si chi phối thì sao. Đây mới là phòng thí nghiệm của Phật pháp.

Không nằm ở tranh luận. Không nằm trên mạng xã hội. Không nằm ở số lượng người theo. Phòng thí nghiệm nằm ngay trong thân và tâm này.

Đến để mà thấy hay đến để mà tin  1
Ảnh minh họa. 

4. Thậm chí Đức Phật cũng bảo: hãy khảo sát Ta

Có một bài Kinh khiến tôi đặc biệt kính phục tinh thần của đạo Phật. Đó là Kinh Tư Sát – Vīmaṃsaka Sutta, Trung Bộ 47.

Đức Phật dạy một vị Tỳ-kheo có tinh thần khảo sát phải khảo sát chính Như Lai để tìm hiểu xem Ngài có thực sự là bậc Chánh Đẳng Giác hay không. Hãy suy nghĩ thật kỹ về điều này.

Người sáng lập giáo pháp lại bảo đệ tử: Hãy quan sát chính Ta. Hãy xem những gì có thể nhận biết qua hành vi và lời nói. Có những pháp ô nhiễm hay không. Có những trạng thái bất tịnh hay không. Đời sống của người thầy có phù hợp với điều người ấy giảng dạy hay không.

Một tôn giáo dựa trên sự sùng bái cá nhân sẽ sợ câu hỏi. Một vị thầy cần quyền lực sẽ sợ bị khảo sát. Nhưng trong Nikāya, chính Đức Phật lại mở cửa cho sự khảo sát ấy. Vì vàng thật không sợ lửa. Và người học Phật cũng từ đó có một nguyên tắc rất quý: Đừng chỉ nghe một vị thầy nói gì. Hãy nhìn xem vị ấy sống như thế nào. Nói về ít muốn mà đời sống đầy ham muốn, hãy quan sát.

Nói về vô ngã mà không chịu nổi một lời phản biện, hãy quan sát. Nói về buông bỏ mà xây dựng sự lệ thuộc tuyệt đối của đệ tử vào mình, hãy quan sát. Nói về từ bi nhưng lời nói thường xuyên chứa sân hận và khinh miệt, hãy quan sát. Không cần vội phán xét. Cũng không cần vội tôn sùng. Cứ quan sát.

5. “Đến để mà thấy” không có nghĩa là phủ nhận kinh điển

Lại có một cực đoan khác. Có người nghe nói “đừng vội tin kinh sách” rồi kết luận: Vậy kinh điển cũng không cần. Đó không phải tinh thần của Nikāya.

Nếu mỗi người chỉ dựa vào trải nghiệm chủ quan của mình, thì một cảm giác dễ chịu trong thiền cũng có thể được gọi là Niết-bàn. Một giấc mơ có thể được gọi là chứng ngộ. Một trạng thái tâm lý bất thường có thể được tưởng là thần thông. Một ý tưởng vừa xuất hiện có thể được xem là chân lý tối hậu. Vì vậy, kinh điển và Pháp – Luật có chức năng như bản đồ và thước chuẩn.

Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, Trường Bộ 16, Đức Phật dạy Bốn Đại Giáo Pháp. Ngay cả khi một người tuyên bố: Tôi trực tiếp nghe từ Thế Tôn. Cũng không nên vì thế mà lập tức chấp nhận. Cũng không nên lập tức bác bỏ. Hãy ghi nhận cẩn thận rồi đối chiếu với Kinh và so sánh với Luật.

Như vậy, con đường không phải: Tin mù quáng. Nhưng cũng không phải: Cảm thấy gì tin nấy. Mà là: Học - Suy xét - Thực hành - Quan sát - Đối chiếu - Tự mình chứng biết.

6. Ehipassiko – hãy đến mà thấy

Trong những ân đức của Pháp có một từ Pāḷi rất đẹp: Ehipassiko. Thường được dịch là: Đến để mà thấy.

Hãy chú ý. Không phải: Ehi-saddahiko – hãy đến mà tin. Mà là: Ehi-passiko – hãy đến mà thấy.

Nhưng “thấy” cái gì. Không nhất thiết là thấy hào quang. Không phải thấy cảnh giới thần bí. Không phải thấy một Đức Phật hiện ra trước mặt. Hãy bắt đầu từ những thứ gần nhất. Hãy thấy một cơn giận đang sinh. Hãy thấy thân đang căng lên. Hãy thấy cảm thọ khó chịu. Hãy thấy tâm muốn phản ứng. Hãy thấy ý nghĩ: Người này xúc phạm tôi. Hãy thấy cái “tôi” lập tức xuất hiện để bảo vệ chính nó. Rồi quan sát. Cơn giận tồn tại mãi không. Không. Nó sinh. Nó biến đổi. Nó diệt. Một ham muốn cũng vậy. Một cảm giác sung sướng cũng vậy. Một nỗi đau cũng vậy. Một ý nghĩ cũng vậy. Thân này cũng vậy. Đó là nơi “đến để mà thấy” bắt đầu. Không phải ở trên trời. Ngay nơi thân tâm này.

7. Vô thường không phải để tin

Tất cả chúng ta đều có thể nói: Mọi thứ đều vô thường. Nhưng nói được câu ấy chưa có nghĩa là thấy vô thường.

Một người mẹ biết bằng lý trí rằng con mình rồi sẽ lớn. Nhưng khi con rời nhà, bà vẫn đau buồn. Một người biết rằng tiền bạc vô thường. Nhưng khi mất tiền, tâm vẫn đảo lộn. Một người giảng rất hay rằng thân này rồi sẽ chết. Nhưng khi bệnh đến, vẫn hoảng sợ.

Tại sao. Bởi biết bằng khái niệm khác với thấy bằng Tuệ giác. “Vô thường” khi còn là hai chữ trong đầu thì mới là kiến thức. Khi hành giả quan sát trực tiếp thân, thọ, tâm, pháp và thấy rõ sự sinh diệt, vô thường bắt đầu trở thành kinh nghiệm. Và khi thấy đủ sâu, sự bám víu bắt đầu lỏng ra. Đó là khác biệt giữa: "Tôi tin mọi thứ vô thường”“Tôi thấy các pháp đang vô thường.” Một bên là tri thức. Một bên bắt đầu trở thành tuệ.

8. “Ai thấy Pháp là thấy Ta”

Trong Tương Ưng Bộ 22.87, Tôn giả Vakkali đang lâm bệnh và rất mong được gặp Đức Phật. Đức Phật đưa ông trở về điều quan trọng hơn thân tướng của Ngài: người thấy Pháp là thấy Như Lai; người thấy Như Lai là thấy Pháp. Đây là một lời dạy rất sâu.

Nếu chỉ nhìn thân Đức Phật mà không thấy Pháp, thì vẫn chưa thật sự thấy Đức Phật. Ngược lại, hơn hai nghìn năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, một người thực sự thấy Pháp vẫn có thể chạm vào điều Đức Phật muốn chỉ bày.

Vậy Phật ở đâu. Đừng chỉ tìm Ngài trong tượng. Đừng chỉ tìm trong di tích. Đừng chỉ tìm trong nghi lễ. Hãy nhìn: Cái gì có sinh thì có diệt. Hãy quan sát sắc. Quan sát thọ. Quan sát tưởng. Quan sát hành. Quan sát thức. Cái gì trong đó thực sự là: Tôi. Cái gì là: Của tôi. Cái gì có thể ra lệnh: Hãy tồn tại mãi theo ý tôi Chính nơi ấy, Pháp đang chờ được thấy.

9. Đức Phật không sáng tạo ra chân lý

Điểm này vô cùng quan trọng. Chánh Pháp không đúng vì Đức Phật tuyên bố nó đúng.

Trong Tương Ưng Bộ 12.20, Đức Phật chỉ rõ: Dù Như Lai xuất hiện hay không xuất hiện, quy luật Duyên khởi vẫn tồn tại. Đức Phật không tạo ra Duyên khởi. Ngài giác ngộ và chỉ bày Duyên khởi. Ngài không khiến các pháp hữu vi trở nên vô thường. Ngài thấy rõ tính vô thường của chúng. Ngài không tạo ra khổ đau. Ngài thấy nguyên nhân của khổ và con đường đưa đến đoạn diệt khổ. Vì vậy, Chánh Pháp không đúng chỉ vì Đức Phật tuyên bố. Điều Ngài chỉ dạy cần được học hỏi, thực hành và tự mình chứng nghiệm.

10. Đừng biến “tự mình thấy” thành một cái ngã mới

Có người nói: Tôi không cần kinh điển, không cần thầy. Tôi chỉ tin trải nghiệm của mình. Nhưng khi tham, sân, si chưa đoạn tận, chính trải nghiệm ấy cũng có thể bị tham, sân, si chi phối. Cho nên, tự mình thấy không có nghĩa là tuyệt đối hóa cảm nhận chủ quan. Người hành giả cần kinh điển để đối chiếu, thiện hữu để nhắc nhở, Giới để bảo vệ, Định để tâm an trú và Tuệ để thấy đúng bản chất các pháp. Đức Phật dạy tự mình bước đi, nhưng Ngài đã chỉ rõ con đường: Bát Chánh Đạo.

11. Thước đo cuối cùng: Tham, sân, si có giảm không?

Sau tất cả kinh sách, triết lý và tranh luận, hãy trở về một câu hỏi giản dị:

Tôi đã bớt tham, bớt sân, bớt si được bao nhiêu. Trước đây bị xúc phạm, tôi mất ngủ ba ngày. Bây giờ còn ba giờ, ba phút, hay đã có thể nhận ra cơn sân ngay khi nó khởi lên. Trước đây tôi luôn muốn mình đúng. Bây giờ tôi đã đủ bình an để thừa nhận mình sai chưa. Trước đây tôi sống vì lời khen. Bây giờ tôi có còn khổ sở vì một lời chê. Đó mới là sự kiểm chứng trong đời sống. Không phải tôi đã học bao nhiêu bộ kinh, mà là đã buông được bao nhiêu. Không phải tôi đã tu bao nhiêu năm, mà là tham, sân, si đã giảm được bao nhiêu.

12. Đừng tin tôi. Hãy nhìn lại chính mình.

Xin đừng tin bài viết này chỉ vì tôi viết như vậy. Cũng đừng vội bác bỏ vì nó khác với điều quý vị vốn tin. Hãy trở về kinh Nikāya. Hãy đọc, suy xét, đối chiếu và thực hành. Khi tham khởi, hãy thấy tham. Khi sân khởi, hãy thấy sân. Khi được khen hay bị chê, hãy nhìn tâm mình. Khi thành công hay thất bại, hãy nhìn tâm mình. Khi muốn nắm giữ, hãy quan sát sự nắm giữ. Khi sợ mất đi, hãy quan sát nỗi sợ ấy. Đó là phòng thí nghiệm của Phật pháp, luôn hiện diện nơi thân tâm này, trong từng phút giây của cuộc sống.

Đến để mà thấy

Có lẽ điều đáng tiếc nhất của người học đạo không phải là thiếu Chánh Pháp, mà là Chánh Pháp đang hiện hữu ngay trước mắt, còn chúng ta lại chỉ muốn tin vào những lời nói về Chánh Pháp. Ta đọc về vô thường nhưng không quan sát sự vô thường. Ta nói về vô ngã nhưng ngày ngày bảo vệ cái tôi. Ta tụng về ly tham nhưng vẫn cầu xin được thêm. Ta nói về buông bỏ nhưng lại nắm chặt quan điểm của mình. Ta tôn kính Đức Phật nhưng đôi khi quên thực hành con đường Ngài đã chỉ. Niềm tin rất quý. Nhưng xin đừng dừng lại ở niềm tin. Hãy dùng niềm tin như ngọn đèn để bắt đầu bước đi. Bước bằng Giới, bằng Định, bằng Tuệ. Bước trên Bát Chánh Đạo, cho đến khi điều hôm qua chỉ nghe, hôm nay chính mình biết; điều hôm qua chỉ tin, hôm nay chính mình thấy.

Người đã nếm mật không cần tranh luận để chứng minh mật ngọt. Người ấy tự mình biết vị ngọt. Chánh Pháp cũng vậy. Đừng biến Phật pháp thành một hệ thống những điều phải tin. Đừng biến Đức Phật thành đối tượng sùng bái mà quên con đường Ngài đã chỉ. Đừng biến kinh điển thành kho kiến thức để làm lớn thêm cái tôi. Và đừng biến “đến để mà thấy” thành cái cớ để chạy theo cảm giác chủ quan.

Hãy học đúng. Hành đúng. Quan sát. Đối chiếu. Buông bỏ. Rồi tự mình biết.

Vàng thật không sợ lửa. Chánh Pháp không sợ khảo sát. Chân lý không cần chúng ta nhắm mắt tin. Lời mời gọi của Đức Phật vẫn còn nguyên giá trị sau hơn hai nghìn năm: EHIPASSIKO – Hãy đến để mà thấy.

Không phải đến để tin một người, tôn sùng một vị thầy hay thuộc thêm một học thuyết. Mà đến để thấy Khổ, thấy nguyên nhân của Khổ, thấy sự Diệt Khổ và tự mình bước đi trên Con đường đưa đến Diệt Khổ. Đến một lúc nào đó, câu hỏi quan trọng nhất không còn là: “Tôi có tin lời Đức Phật không?”

Mà là:

“Điều Đức Phật chỉ ra, tôi đã tự mình thấy được bao nhiêu?” Và ngay bây giờ, trước khi đọc thêm một bài kinh, nghe thêm một bài pháp hay tìm thêm một vị thầy, hãy thử ngồi yên một phút.

Thân đang thế nào? Thọ đang thế nào? Tâm đang thế nào? Pháp gì đang sinh? Pháp gì đang diệt? Đừng vội tin. Hãy nhìn. Hãy quán sát. Và từ cái thấy như thật ấy, con đường bắt đầu. Đến để mà thấy - Không phải đến để mà tin.

Lành thay! Lành thay! Lành thay!

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa