Luật Mật Viện Thắng Nghiêm — 38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Vì sao Phật giáo được nhìn nhận là tôn giáo hòa bình?

Tác giả: Ban biên tập08:01 30/10/20261 lượt xem
Chia sẻ:

Phật giáo thường được nhìn nhận là tôn giáo hòa bình bởi giáo lý và con đường thực hành đặt trọng tâm vào việc giảm khổ, không gây hại, nuôi dưỡng lòng từ bi và chuyển hóa những nguyên nhân dẫn đến xung đột.

Phật giáo thường được nhìn nhận là tôn giáo hòa bình bởi giáo lý và con đường thực hành đặt trọng tâm vào việc giảm khổ, không gây hại, nuôi dưỡng lòng từ bi và chuyển hóa những nguyên nhân dẫn đến xung đột.

Nhận định ấy cần được hiểu như sự khái quát về lý tưởng và định hướng đạo đức. Nó không có nghĩa mọi cộng đồng Phật giáo, trong mọi thời kỳ, đều sống hoàn toàn không có tranh chấp hay bạo lực.

Muốn hiểu nền tảng hòa bình của đạo Phật, trước hết cần nhìn vào cách tôn giáo này tiếp cận khổ đau. Người tu được hướng dẫn nhận diện nguyên nhân của khổ và thực hành để chuyển hóa chúng, thay vì chỉ quy trách nhiệm cho hoàn cảnh.

Tôn giáo của hòa bình.

Tham lam, sân hận và si mê được xem là những căn nguyên khiến con người gây khổ cho mình và người khác. Khi những yếu tố ấy chi phối, bất đồng dễ trở thành thù địch, còn nhu cầu tự vệ có thể chuyển thành ý muốn trả đũa.

Vì vậy, hòa bình trong Phật giáo bắt đầu từ công việc rất cụ thể: học cách nhận ra cơn giận, không vội hành động theo nó, biết nhìn lại động cơ và hậu quả của lựa chọn.

Đó là sự rèn luyện có ý nghĩa xã hội. Một người biết điều phục nóng giận có thể giảm những lời gây tổn thương trong gia đình, những quyết định thiếu công bằng ở nơi làm việc và những phản ứng kích động giữa cộng đồng.

Giới không sát sinh thể hiện rõ tinh thần tôn trọng sự sống. Người Phật tử được khuyến khích tránh giết hại, đồng thời nuôi dưỡng sự quan tâm đối với nỗi sợ, sự đau đớn và mong muốn được sống của các loài.

Từ nền tảng ấy, lòng thương được mở rộng vượt khỏi những người thân thuộc. Sự sống đáng được gìn giữ cả khi không đem lại lợi ích trực tiếp cho mình, không thuộc về nhóm mình hoặc không có khả năng đáp trả.

Tâm từ là mong cho chúng sinh được an vui; tâm bi là mong chúng sinh thoát khổ. Khi thực tập, người học Phật dần nhận ra rằng người mình không thích cũng biết đau, biết sợ và mong được đối xử tử tế.

Nhận ra điều đó không xóa bỏ trách nhiệm của người làm sai. Nó giúp ta tìm cách ngăn chặn hành vi gây hại mà không để sự căm ghét trở thành động lực duy nhất trong cách ứng xử.

Một nền tảng khác là tinh thần không lấy hận thù nuôi hận thù. Nếu mỗi tổn thương đều được đáp lại bằng một tổn thương mới, xung đột sẽ kéo dài qua nhiều người, nhiều thế hệ, ngay cả khi nguyên nhân ban đầu đã thay đổi.

Chấm dứt vòng trả đũa đòi hỏi sự sáng suốt và can đảm. Có lúc cần dừng lời nói, có lúc cần đối thoại, có lúc phải thiết lập giới hạn để bảo vệ người đang bị tổn thương.

Bởi vậy, hòa bình không đồng nghĩa với im lặng trước bất công. Để mặc người yếu thế bị áp bức khó phù hợp với tinh thần cứu khổ; sự can thiệp cần hướng đến bảo vệ sự sống và hạn chế thiệt hại.

Chánh ngữ cũng góp phần xây dựng hòa bình. Nói chân thật, tránh chia rẽ, tránh lời độc ác là những nguyên tắc giúp con người giữ được khả năng trao đổi, ngay cả khi chưa thể đồng ý với nhau.

Trong môi trường mạng, thực hành ấy càng thiết thực. Một thông tin chưa kiểm chứng, một lời miệt thị hoặc một sự quy kết có thể khiến đám đông căm ghét người khác trước khi hiểu rõ sự việc.

Tinh thần duyên khởi giúp người học Phật thấy rằng sự việc hình thành từ nhiều điều kiện. Một cuộc xung đột cũng cần được xem xét qua lịch sử, hoàn cảnh, lợi ích, nỗi sợ và cách các bên nhìn nhận nhau.

Cách nhìn ấy khuyến khích tìm hiểu thay vì giản lược mọi chuyện thành một bên hoàn toàn tốt, một bên hoàn toàn xấu. Hiểu nguyên nhân không phải để biện hộ cho sai trái, mà để tìm phương cách giải quyết hiệu quả.

Giáo lý vô ngã còn gợi mở khả năng bớt chấp vào cái tôi và quan điểm của mình. Khi không xem mỗi bất đồng là sự xúc phạm, con người có thêm khoảng trống để nghe, học hỏi và điều chỉnh.

Điều này không dễ thực hiện, bởi ai cũng có những niềm tin muốn bảo vệ. Người tu cần thường xuyên quán xét để việc bảo vệ niềm tin không biến thành thái độ khinh miệt hoặc phủ nhận phẩm giá của người khác.

Các phương pháp thiền tập, chánh niệm có thể hỗ trợ quá trình ấy. Nhận biết thân đang căng, hơi thở đang gấp, tâm đang muốn công kích giúp ta có cơ hội dừng trước khi gây thêm tổn thương.

Tuy nhiên, sự yên ổn cá nhân cần đi cùng trách nhiệm cộng đồng. Bình an khó bền vững nếu người ta thờ ơ với đói nghèo, kỳ thị, bạo lực hoặc những điều kiện đang đẩy người khác vào tuyệt vọng.

Những việc như cứu trợ, chăm sóc người bệnh, hỗ trợ giáo dục và bảo vệ môi trường có thể góp phần tạo điều kiện cho hòa bình. Khi bớt thiếu thốn và được tôn trọng, con người có thêm cơ hội sống an ổn.

Dù vậy, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận khoảng cách giữa giáo lý và hành vi của tín đồ. Người mang danh Phật tử vẫn có thể bị tham vọng, định kiến hay tâm lý đám đông chi phối và hành động trái lời dạy.

Không nên dùng lý tưởng hòa bình để phủ nhận những sai lầm ấy. Chính lý tưởng đó phải trở thành căn cứ tự kiểm điểm, nhận trách nhiệm và sửa đổi, thay vì một danh xưng để tự hào.

Phật giáo được gọi là tôn giáo hòa bình vì hướng con người đến sự không gây hại, hiểu biết và thương yêu. Giá trị ấy được chứng thực bằng cách người tu và người học Phật đối xử với sự sống hằng ngày.

Từ một lời nói bớt cay nghiệt, một lần chịu lắng nghe đến hành động bảo vệ người yếu thế, hòa bình được vun bồi qua những lựa chọn cụ thể. Lý tưởng chỉ có sức sống khi được thực hành.

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa