Chánh niệm về cái chết
Con người thường ngại nhắc đến cái chết, có lẽ bởi nó quá đỗi chân thật, đau thương và chẳng bỏ qua bất kỳ ai.
Con người thường ngại nhắc đến cái chết, có lẽ bởi nó quá đỗi chân thật, đau thương và chẳng bỏ qua bất kỳ ai.
Vô thường đến không báo trước. Quy luật ấy ai trong chúng ta cũng thuộc lòng, nhưng chỉ khi chính bản thân trải qua mất mát mới thực sự giật mình tỉnh giác. Để rồi một ngày, khi một mối quan hệ mất đi hay bóng hình mới hôm qua còn bằng xương bằng thịt đứng trước mặt nay đã hóa thành mây khói, ta mới bàng hoàng nhìn lại những di vật lạnh ngắt, những tin nhắn năm nào chưa kịp hồi đáp.

Tâm lý né tránh cái chết vốn là một cơ chế tự vệ rất tự nhiên của con người. Người ta thà kiệt sức chạy theo sự công nhận của xã hội hơn là dám nhìn thẳng vào sự thật trần trụi rằng thân xác này rồi cũng trở thành cát bụi và ngày mai có thể chẳng bao giờ đến. Ai trong chúng ta cũng biết mình rồi sẽ chết, nhưng hầu như ai cũng tin rằng: “Chưa phải hôm nay và chưa phải mình”.
Tôi cũng từng như vậy.
Trước khi thực sự dám đối mặt với cái chết, tôi luôn muốn mọi thứ xung quanh diễn ra theo đúng kịch bản mà tâm trí tự vẽ ra. Nhưng càng mong cầu, đêm dài của sự vô minh càng thăm thẳm, còn bản thân càng nát tan trước những thử thách của cuộc sống. Có lẽ, cái chết của chính mình đôi khi vẫn không đáng sợ bằng việc phải đứng nhìn người thân yêu nhất ra đi không báo trước. Tôi vẫn nhớ như in chiều hôm ấy, buổi chiều nhận tin người thân đột ngột qua đời. Căn phòng quen thuộc mọi ngày vẫn ở đó, chiếc áo cũ của người vẫn treo trên móc, ly trà uống dở buổi sáng vẫn còn… nhưng người ấy đã vĩnh viễn không còn thở nữa. Cho đến tận bây giờ, dù đã chấp nhận sự thật, đôi lúc nhớ lại, nước mắt tôi vẫn cứ rơi.
Nhất là khi ấy, chính tôi cũng đang mang trong mình căn bệnh dai dẳng mà bác sĩ chẳng thể hẹn ngày bình phục hoàn toàn. Đứng giữa nỗi mất mát người thân yêu và sự rệu rã của thân xác, có điều gì đó trong tôi hoàn toàn vỡ vụn, tan ra. Khi thực sự trải nghiệm cảm giác tương lai mờ mịt, không biết ngày mai có đến hay không, tôi mới nhận ra mình không còn thời gian để lãng phí cho những bám chấp mơ hồ. Những lo âu về việc xã hội nhìn nhận mình ra sao, những hoảng loạn khi đứng trước đám đông hay khao khát được tán thưởng… tất cả bỗng trở nên vô nghĩa. Rồi một ngày, tôi sẽ không còn ở đây nữa. Đám đông ngoài kia không thể gánh thay tôi cơn đau bệnh tật, chẳng thể kéo người thân tôi trở lại trần gian, và sự hận thù cũng chẳng giúp tôi thật sự mạnh mẽ.
Chính từ những trải nghiệm đớn đau đó, tôi mới thực sự hiểu vì sao Đức Phật khuyến khích thực hành Maraṇasati, quán niệm về cái chết.
Trong ngôn ngữ Pali, “maraṇa” có nghĩa là sự diệt vong, cái chết hay sự chấm dứt của đời sống thể xác, còn “sati” là chánh niệm hay sự tỉnh thức. Pháp niệm chết không gieo thêm nỗi đau thương hay sự u uất, chán đời. Trái lại, phương pháp ấy thức tỉnh tôi sống trọn vẹn với hiện tại.
Trọng tâm của mọi khủng hoảng hiện sinh chính là ảo tưởng về một “cái tôi” độc lập, vĩnh cửu và bất biến. Người ta gồng mình để bảo vệ cái tôi đó, tích trữ tài sản cho cái tôi đó và đòi hỏi thế giới phải công nhận cái tôi đó. Tiền bạc và thức ăn đúng là cần thiết để nuôi sống bản thân, nhưng chưa bao giờ là mục đích của toàn bộ đời người. Người ta cần cơm ăn để duy trì sinh mạng, cần mái nhà để che mưa, tránh nắng. Nhưng con người cứ mãi đuổi theo những điều ấy mà sống hời hợt, tranh đấu, hận thù nhau. Khi thấu suốt rằng mọi người, dù giàu sang hay nghèo khó, quyền uy hay yếu thế, đều phải chết, ta sẽ bao dung hơn trước những vụng dại của người thân, tha thứ cho những mâu thuẫn nhỏ nhặt và biết trân trọng những giá trị bình dị xung quanh mình.
Nhiều người nghĩ phương pháp này bắt buộc phải được thực hành tại các bãi tha ma hay nghĩa địa. Thực tế, trong thời đại ngày nay, tinh thần cốt tủy của quán niệm về cái chết hoàn toàn có thể được ứng dụng linh hoạt, an toàn và hiệu quả ngay giữa đời sống hằng ngày, thông qua những trải nghiệm rất đỗi gần gũi. Khi ngồi tĩnh lặng hay trong những khoảng nghỉ giữa nhịp sống hối hả, tôi tập theo dõi từng nhịp thở ra vào như thể đó là hơi thở cuối cùng trên đời. Cảm nhận hơi thở ra tan hẳn vào không trung, tôi thả lỏng hoàn toàn, trút bỏ gánh nặng trước khi đón nhận nhịp thở mới bằng sự tỉnh thức nguyên vẹn và lòng biết ơn sâu sắc.
Đôi khi, tôi dành thời gian ngắm nhìn chiếc áo của bà, bức ảnh của ông trên bàn thờ tổ tiên. Nhìn những kỷ vật lạnh ngắt vẫn nằm đó, trong khi người xưa đã vĩnh viễn hóa thành mây khói, tôi giật mình nhận ra mọi tài sản hiện tại mình đang nâng niu rồi cũng sẽ được truyền lại cho người khác hoặc hóa thành cát bụi. Nhờ vậy, tôi nhẹ nhàng buông bỏ tâm lý tích trữ và bám chấp vật chất.
Thay vì ngoảnh mặt né tránh, tôi bình tĩnh đi qua các nghĩa trang, đài hỏa táng hay nhà tang lễ ven đường. Một ngày nào đó, thân xác này, với tất cả những yêu thương, đau đớn và hoài vọng, rồi cũng sẽ dừng lại và hóa thành tro bụi tại một nơi lạnh lẽo như thế. Trước khi khép mắt sau một ngày dài kiệt sức, tôi tập thả lỏng toàn bộ cơ thể, trút bỏ mọi muộn phiền, tranh chấp và dự định. Để rồi mỗi sáng mai, khi mở mắt thức dậy, thấy lồng ngực mình vẫn còn phập phồng nhịp thở, tôi đón nhận ngày mới như một cuộc đời hoàn toàn mới vừa được trao tặng. Khi có cơ hội đến các trung tâm dưỡng lão hay bệnh viện, tôi quán niệm để biết trân trọng hơn từng phút giây mình còn được sống.
Quán niệm về cái chết giúp tôi chặt đứt sự bám chấp mù quáng vào hình tướng thân xác; còn hiểu về luân hồi giúp tôi xem cái chết chỉ là một trạm trung chuyển, từ đó dốc sức rèn luyện tâm thức để chuẩn bị hành trang thật nhẹ nhàng cho chặng đường tiếp theo. Mặt khác, việc nghĩ về cái chết không hề triệt tiêu động lực phấn đấu như nhiều người e ngại. Trái lại, từng hành động nhỏ nhất đều được thực hiện trọn vẹn vì niềm hoan hỷ ngay trong khoảnh khắc này. Nhớ rằng mình sẽ chết giúp tôi từ chối những việc làm vô nghĩa, những cuộc tranh cãi tốn năng lượng để tập trung vào những ưu tiên tối thượng của đời mình.
Trong kinh Tăng chi bộ, Đức Phật từng dạy rằng chánh niệm về cái chết, khi được tu tập sung mãn, sẽ mang lại quả lớn và đưa đến Bất tử. Mạng sống con người thực chất rất mong manh. Trong câu chuyện nổi tiếng ở kinh Bốn mươi hai chương, Đức Phật hỏi các đệ tử về độ dài của đời người. Câu trả lời không phải vài ngày, cũng chẳng phải một bữa ăn, mà là “mạng người chỉ dài bằng một hơi thở”.
Tôi biết có những người, khi thử đối diện với cái chết, lại thấy tâm trí rơi vào sự hoảng loạn, trầm cảm hoặc cảm giác buông xuôi tột cùng. Họ tự hỏi: “Tự nhiên nghĩ về cái chết làm gì để rồi thấy cuộc đời vô nghĩa, chẳng còn muốn phấn đấu nữa?”. Quán niệm về cái chết giống như một con dao phẫu thuật vô cùng sắc bén, nhưng chỉ mang lại sự chữa lành khi có đủ sự định tĩnh và lòng từ bi. Khi tâm trí còn quá nhiều tổn thương, bám chấp, chưa thể đối diện với cái chết, người ta có thể chỉ thấy nỗi sợ mà chưa thấy được trí tuệ vô ngã. Khi đó, pháp quán niệm vô tình bị biến thành sự tự tra tấn tâm lý.
Chính vì vậy, Phật giáo luôn coi Maraṇasati là một pháp môn đòi hỏi sự cẩn trọng. Nếu việc nghĩ về cái chết làm bạn lo âu hay bất an, bạn có thể học cách yêu thương, bao dung với chính mình và những người xung quanh, hoặc thực hành chánh niệm trên hơi thở một cách nhẹ nhàng. Điều quan trọng là biết sống trọn vẹn, bao dung và tha thiết với cuộc đời ngay trong từng phút giây hiện tại.
Hơn một năm trôi qua kể từ ngày tôi quyết định dũng cảm nhìn thẳng vào cái chết và đưa pháp Maraṇasati vào đời sống hằng ngày, tinh thần tôi ngày một bình thản, vững vàng hơn. Tôi vẫn sống, vẫn làm việc giữa dòng đời hối hả, nhưng không còn khao khát phải trở thành một ai đó để được xã hội công nhận như trước.
Học cách chết thực chất là bài học triệt để nhất về nghệ thuật sống. Cái chết là vị thầy tối thượng, nhắc nhở con người từ bỏ những ảo vọng hão huyền để quay về sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Để rồi, khi hoàng hôn của kiếp người thực sự buông xuống và chuyến hành trình trần thế khép lại, ta có thể nhẹ nhàng trút hơi thở cuối cùng với một nụ cười an nhiên, vì biết rằng mình đã thực sự sống trọn vẹn một đời không hối tiếc.
Nguồn: phatgiao.org.vn






