Luật Mật Viện Thắng Nghiêm38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Những ngộ nhận trong thực hành Mật tông

Tác giả: Ban biên tập14:01 20/06/20260 lượt xem
Chia sẻ:

Mật tông dùng phương tiện thiện xảo để giải phẫu tận gốc rễ của tâm thức. Nếu khoa học hiện đại dùng các công cụ vật lý để khám phá vũ trụ bao la, thì Mật tông biến chính thân thể và tâm thức của hành giả thành một phòng thí nghiệm vĩ đại.

Mật tông dùng phương tiện thiện xảo để giải phẫu tận gốc rễ của tâm thức. Nếu khoa học hiện đại dùng các công cụ vật lý để khám phá vũ trụ bao la, thì Mật tông biến chính thân thể và tâm thức của hành giả thành một phòng thí nghiệm vĩ đại.

Trong suốt chiều dài lịch sử, Mật Tông Kim Cương Thừa đứng giữa lằn ranh mỏng manh của sự sùng kính tuyệt đối và những hoài nghi sâu sắc. Chính hệ thống biểu tượng phẫn nộ, mật ngôn huyền bí cùng các phương tiện chuyển hóa năng lượng vi tế đã khiến không ít người khởi tâm e sợ, thậm chí định kiến sai lầm rằng đây là một thứ tà đạo núp bóng Phật môn. Nhưng bản chất cốt tủy của Mật tông hoàn toàn không phải như vậy.

Đầu tiên là hiểu lầm ý niệm về khả năng "Tức thân thành Phật", chứng đắc quả vị vô thượng ngay trong một đời người. Người ta đổ xô đi tìm kiếm Mật tông và Đại Viên Mãn như thể tìm kiếm một chiếc vé hạng nhất hướng về cõi giải thoát mà chẳng tốn công sức nào. Sự thèm khát "tốc chứng" này thực chất khởi sinh từ tập khí lười biếng và tư duy thực dụng bản năng của thế gian.

Khi tiếp cận với những giáo pháp sâu thẳm nhất, con người lại mang theo tâm thế thô tháo của một kẻ tìm kiếm lợi ích ngắn hạn, mong cầu đạt được vô thượng bồ đề mà không sẵn lòng trả bất kỳ một cái giá nào về mặt chuyển hóa thân tâm. Họ thèm khát quả vị Phật một đời nhưng lại muốn trốn tránh việc đối diện với đống nghiệp quả chất chồng của vô lượng kiếp phàm phu.

Người ta rầm rộ kéo nhau đến các pháp hội, xếp hàng dài chờ đợi các bậc đạo sư chạm tay lên đầu, thọ nhận các mật hiệu với một niềm tin rằng giải thoát là một thứ đặc ân có thể được ban tặng một cách cơ học từ bên ngoài. Họ xem lễ quán đảnh (Abhisheka) như một nghi thức thần bí giúp xóa sạch tội khiên hay một tấm bùa hộ mệnh bảo bảo cho sự may mắn thế tục, mà hoàn toàn không thấu đạt bản chất khoa học tâm linh của mật pháp.

Nhưng Mật Tông vốn đòi hỏi một tinh thần tự lực cao độ. Mật điển tối thượng đúng là có thể khai thị con đường thành tựu trong một đời, nhưng đó là phần thưởng dành riêng cho những bậc thượng căn thượng trí đã viên mãn công đức, nay chỉ cần một mồi lửa tuệ giác để thắp sáng toàn bộ tự tánh. Đối với một tâm thức phàm phu còn đầy rẫy cấu uế bắt buộc phải trải qua quá trình tịnh hóa sâu sắc trước khi thọ nhận bất kỳ một lễ quán đảnh nào.

Tu tập theo Mật tông, cần lưu ý những gì?

Những ngộ nhận trong thực hành Mật tông  1
Ảnh minh họa.

Trên hành trình tịnh hóa, đôi khi hành giả phải đối mặt với những chướng ngại dồn dập đến mức vô lý và nghiệt ngã. Đó có thể là những cơn bạo bệnh đột ngột khởi phát, những đổ vỡ bất chợp trong các mối quan hệ thân tín, sự kiệt quệ về mặt tài chánh, hoặc kinh khủng hơn là những cơn giông bão của hoài nghi, u uất và vọng tưởng tà kiến điên cuồng tàn phá nội tâm. Sự xuất hiện của các chướng ngại dường như vô lý ấy thực chất là dấu hiệu cho thấy công phu hành trì đang chạm đến những tầng sâu kín nhất của tàng thức. Những chướng ngại này chính là sự chuyển hóa quả báo từ nặng thành nhẹ, từ nhiều kiếp thành một đời. Thay vì phải chịu đựng những quả báo thảm khốc nơi các ác đạo trong tương lai, ác nghiệp của hành giả nay trổ ra dưới dạng những chướng duyên thế tục tầm thường để được thiêu đốt và chấm dứt ngay hiện tại.

Mật tông không hề mang tính mê tín dị đoan. Trong khi thế gian thường đồng hóa Mật tông với những phương thuật huyền bí, những vũ điệu kỳ dị hay các nghi lễ cầu xin ban phước mang màu sắc thần linh giáo, thì bản chất của hệ thống giáo pháp này lại là một nền khoa học tâm linh thực nghiệm vô cùng nghiêm cẩn và duy lý.

Mật tông dùng phương tiện thiện xảo để giải phẫu tận gốc rễ của tâm thức. Nếu khoa học hiện đại dùng các công cụ vật lý để khám phá vũ trụ bao la, thì Mật tông biến chính thân thể và tâm thức của hành giả thành một phòng thí nghiệm vĩ đại. Tiến trình quán tưởng sắc tướng Bổn tôn, trì tụng mật ngôn và vận hành hệ thống năng lượng vi tế của kinh mạch, khí, minh điểm chính là một lộ trình kỹ thuật tâm lý học tối tân nhằm chuyển hóa năm uẩn cấu uế thành năm thứ trí tuệ thanh tịnh của Phật đà.

Việc tu học Mật tông đòi hỏi một tầm vóc trí tuệ phi thường vì hệ thống phương tiện thiện xảo của thừa này hoạt động như một con dao hai lưỡi cực kỳ nguy hiểm. Hành giả phải quán tưởng mình là Bổn tôn thanh tịnh đầy đủ tướng hảo, nhưng đồng thời phải thấu suốt rằng vị Bổn tôn ấy hoàn toàn không có tự tánh, trống rỗng tựa như ánh trăng soi đáy nước hay ảo ảnh giữa sa mạc. Nếu thiếu đi tuệ giác tánh Không để giữ sự thăng bằng, hành giả sẽ lập tức trượt chân ngã vào vực thẳm của sự hoang tưởng tự đại, biến pháp tu thành thứ dưỡng chất độc hại nuôi dưỡng một cái "ngã" tâm linh kiên cố và ngạo mạn.

Hơn thế nữa, trí tuệ của một hành giả Mật tông chân chánh còn được thể hiện ở năng lực tự quán chiếu và trung thực tuyệt đối với chính mình. Họ dùng tuệ giác để liên tục mổ xẻ, nhận diện từng vi tế phiền não, từng sợi tơ tham ái và ích kỷ ẩn núp sâu kín dưới danh nghĩa của những hành vi tu tập cao thượng. Đứng trước các thệ nguyện giới luật (Samaya) nghiêm cẩn hay những chướng ngại khốc liệt trổ ra trên lộ trình tịnh hóa, nếu không có một lý trí kiên định để thấu suốt cơ chế nhân quả, hành giả sẽ dễ dàng thối chí hoặc rơi vào trạng thái sợ hãi, u uất. Trí tuệ chính là ngọn hải đăng tối thắng giúp họ phân định rõ ràng đâu là phương tiện tạm thời, đâu là cứu cánh tối hậu, đâu là sự gia trì chân thật của đạo sư và đâu là những ảo ảnh do tưởng do ngũ uẩn của bản thân cấu thành.

Sau tất cả, lời giáo huấn của Đức Đạt-lai Lạt-ma cần phải được khắc cốt ghi tâm: “Thà đọa địa ngục với một chánh kiến đúng đắn, còn hơn rơi vào đó với sự u mê. Bởi vì với tuệ giác sẵn có, hành giả sẽ biết cách thoát ly khỏi cảnh giới ấy một cách nhanh chóng nhất.” Mật tông, vì lẽ đó, là sự đối diện trần trụi và dũng mãnh với thực tại bằng một tinh thần kim cương bất hoại. Khi hành giả bước đi bằng đôi chân của giới luật, nhìn bằng đôi mắt sáng rõ của trí tuệ tối thắng, và bao bọc tâm thức bằng lòng đại bi vô điều kiện, họ mới có thể xuyên qua mọi màn sương mù ngộ nhận, đập tan mọi áo ảnh của tự ngã, để chứng đắc tuệ giác của một vị Phật vẹn toàn ngay giữa lòng thế gian sinh diệt.

Một số hành giả bước vào Kim Cương Thừa, thọ nhận các pháp danh huyền bí, khoác lên mình những chuỗi tràng hạt bồ đề hay sở hữu những pháp khí tinh xảo, họ rất dễ phát khởi một thứ tâm lý tự phụ vi tế. Họ bắt đầu nhìn các hành giả Nam truyền (Theravada) hay Bắc truyền (Mahayana) với một ánh mắt bề trên, xem thường các tông phái khác. Họ tự huyễn hoặc bản thân rằng vì mình đang tu tập "Tối Thượng Du Già Mật Điển" nên bản thân họ nghiễm nhiên thuộc về một tầng lớp "quý tộc tâm linh" có căn cơ vượt trội so với số đông còn lại.

Sự kiêu mạn này thực chất là một biểu hiện của sự vô minh trầm trọng, đảo lộn hoàn toàn tinh thần vô ngã của Phật đà. Giáo pháp vốn không có cao thấp, cao hay thấp là ở năng lực chuyển hóa phiền não của chính người tu. Một hành giả hiển giáo chỉ niệm một danh hiệu Phật nhưng tâm hoàn toàn xả ly, đoạn trừ được tham luyến thế gian, thì công phu của họ đã vượt xa một người ngồi giữa mạn-đà-la đầy đủ pháp khí nhưng tâm vẫn chứa đầy đố kỵ, kiêu căng và bám chấp vào danh tướng.

Hơn thế nữa, việc tự đắc về danh nghĩa "Mật tông" chính là dấu hiệu cho thấy hành giả đã bị bản ngã dẫn dắt vào rừng rậm của ma chướng. Mục tiêu tối hậu của Kim Cương Thừa là dùng các phương tiện mạnh mẽ để đập tan cái "Ngã" phàm phu. Thế nhưng, khi hành giả dùng chính cái mác Mật tông để tự hào, so sánh và hạ thấp người khác, họ đang dùng giáo pháp vô thượng để nuôi béo cái tôi. Đây là một loại "độc dược tâm linh" cực kỳ nguy hiểm, bởi vì một khi tâm kiêu mạn đã bám rễ, hành giả sẽ không còn khả năng tự quán chiếu sai lầm, và dòng tâm thức sẽ ngày càng trở nên chai sạn, khô cằn trước nguồn năng lượng từ bi của chư Phật.

Một bậc đại hành giả thực chứng càng cao thì tâm từ bi và sự khiêm hạ của họ càng rộng lớn. Nếu việc tu học Mật tông chỉ sinh ra thái độ kỳ thị, phân biệt tông phái, thì hành giả đó thực chất chưa từng bước chân vào ngưỡng cửa của mật pháp. Họ chỉ đang đứng bên ngoài mạn-đà-la, sử dụng những hình tướng thiêng liêng của Kim Cương Thừa làm công cụ để diễn một vở kịch tự mãn, tự cách ly mình khỏi dòng gia trì chân thật và chuốc lấy sự thối đọa sâu sắc trên con đường tầm đạo mà thôi.

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa