Luật Mật Viện Thắng Nghiêm — 38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Chúng sinh nào cũng có Phật tánh?

Tác giả: Ban biên tập08:01 17/10/20260 lượt xem
Chia sẻ:

Thấy một người làm điều xấu, chúng ta dễ nghĩ người ấy chẳng còn chút thiện lành. Nhìn lại mình trong những lúc sân giận, ích kỷ, ta cũng có thể thất vọng. Nhưng lời dạy về Phật tánh mở ra một cách nhìn khác: chúng sinh không bị đóng khung vĩnh viễn trong mê lầm; khả năng giác ngộ vẫn là điều có thể hướng đến bằng sự tu tập.

Thấy một người làm điều xấu, chúng ta dễ nghĩ người ấy chẳng còn chút thiện lành. Nhìn lại mình trong những lúc sân giận, ích kỷ, ta cũng có thể thất vọng. Nhưng lời dạy về Phật tánh mở ra một cách nhìn khác: chúng sinh không bị đóng khung vĩnh viễn trong mê lầm; khả năng giác ngộ vẫn là điều có thể hướng đến bằng sự tu tập.

Theo giáo lý Đại thừa, tất cả chúng sinh đều có Phật tánh. Đây là tư tưởng nổi bật trong kinh Đại Bát Niết-bàn, thường được diễn đạt bằng câu “Nhất thiết chúng sinh giai hữu Phật tánh”. Chữ “đều” mở ra niềm tin vào khả năng giác ngộ, không phân biệt sang hèn hay hoàn cảnh hiện tại.

Tuy nhiên, cần đặt lời dạy này trong bối cảnh tư tưởng Đại thừa. Các truyền thống Phật giáo có những cách trình bày khác nhau về con đường giải thoát; không phải truyền thống nào cũng sử dụng khái niệm Phật tánh với cùng ý nghĩa.

Nói một cách gần gũi, Phật tánh gợi đến khả năng thành Phật, khả năng vượt qua vô minh và phiền não để hiển lộ trí tuệ, từ bi. Có Phật tánh không đồng nghĩa với việc chúng ta đã giác ngộ hay mọi suy nghĩ của mình đều đúng.

Cũng không nên hình dung bên trong mỗi người có một “vị Phật nhỏ” hoặc một linh hồn bất biến đang trú ngụ. Trong nhiều cách giải thích Đại thừa, Phật tánh được hiểu gắn với tính Không của tâm, không phải cái tôi thường hằng để bám chấp.

Nếu đã có Phật tánh, vì sao con người vẫn tham lam, sân giận, gây khổ cho nhau? Bởi khả năng giác ngộ và đời sống đang bị phiền não chi phối là hai điều khác nhau. Biết mình có thể tỉnh thức chưa có nghĩa đã sống tỉnh thức.

Có thể mượn hình ảnh tấm gương phủ bụi để dễ hiểu: bụi khiến gương không phản chiếu rõ, nhưng lau sạch bụi cần công sức. Đây chỉ là ví dụ về sự che lấp của phiền não, không phải mô tả một thực thể nằm trong tâm.

Bởi vậy, lời dạy về Phật tánh không khuyến khích sự tự mãn. Không thể nghĩ rằng mình vốn có Phật tánh nên chẳng cần giữ giới, học hỏi hay sửa đổi. Niềm tin ấy chỉ có ý nghĩa khi giúp ta có trách nhiệm hơn với hành động.

Một người thường nóng nảy, hôm nay biết dừng trước khi buông lời xúc phạm, đã có một bước chuyển. Một người từng ích kỷ, nay biết chia sẻ với người khó khăn, đang nuôi dưỡng điều lành. Tu tập bắt đầu từ những thay đổi cụ thể như thế.

Với người từng phạm sai lầm, giáo lý này mở ra hy vọng. Không ai cần lấy quá khứ làm bản án chung thân cho chính mình. Nhưng hy vọng phải đi cùng việc nhận lỗi, dừng hành vi gây hại, khắc phục hậu quả và bền bỉ chuyển hóa.

Nhìn nhận người làm ác có khả năng giác ngộ cũng không có nghĩa bỏ qua điều ác. Ta vẫn cần ngăn chặn hành vi nguy hiểm, bảo vệ người bị hại và đòi hỏi trách nhiệm. Từ bi cần trí tuệ để không trở thành sự dung túng.

Điều thay đổi là cách ta nhìn con người phía sau lỗi lầm. Thay vì kết luận họ mãi mãi xấu xa, ta chừa một lối cho sự sửa đổi. Có lúc, niềm tin đúng chỗ giúp một người có thêm nghị lực quay về.

Phạm vi “chúng sinh” cũng không chỉ giới hạn ở loài người. Theo cách hiểu Đại thừa này, các loài hữu tình khác cũng không nằm ngoài khả năng giác ngộ. Điều ấy gợi một thái độ sống biết tôn trọng sinh mạng, bớt kiêu ngạo và tàn nhẫn.

Một con vật không thể nói lời cầu cứu như chúng ta, nhưng vẫn biết đau, biết sợ. Khi ý thức được điều đó, người học Phật có thêm lý do để tránh làm hại, chăm sóc và cư xử nhẹ nhàng với những sự sống quanh mình.

Trong gia đình, hiểu về Phật tánh giúp cha mẹ bớt đóng nhãn con bằng vài lần thất bại. Đứa trẻ học chậm, bướng bỉnh hay mắc lỗi vẫn cần được hướng dẫn bằng sự kiên nhẫn. Nhìn thấy khả năng chuyển hóa giúp việc giáo dục có thêm lòng thương.

Với bản thân, lời dạy ấy giúp ta tránh hai cực đoan: xem mình hoàn hảo nên không cần sửa, hoặc xem mình tệ hại đến mức chẳng thể đổi thay. Cả hai đều khiến bước chân tu học dừng lại.

Muốn đi tiếp, chúng ta cần những việc rất đời thường: giữ lời chân thật, làm ăn ngay thẳng, biết lắng nghe, nhận diện cơn giận và thực tập dừng lại. Giới, định, tuệ cần được nuôi dưỡng trong chính những sinh hoạt hằng ngày.

Mỗi tối, thử tự hỏi hôm nay mình đã làm ai nhẹ lòng, đã khiến ai tổn thương, ngày mai cần sửa điều gì. Một câu hỏi thành thật đôi khi thiết thực hơn nhiều lời khẳng định rằng mình hiểu đạo hay có căn lành.

Cũng đừng dùng Phật tánh để so sánh ai cao quý hơn ai. Hiểu lời dạy này càng sâu, ta càng có lý do để khiêm nhường: mình còn nhiều tập khí, người khác còn nhiều khả năng mà mình chưa thấy hết.

Chúng sinh nào cũng có Phật tánh, theo tinh thần Đại thừa, là lời nhắc đừng tuyệt vọng về mình và đừng vội tuyệt vọng về người. Điều cần làm là sống sao để mỗi ngày bớt mê lầm, bớt gây khổ và có thêm hiểu biết, thương yêu.

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa