Luật Mật Viện Thắng Nghiêm — 38 Khúc Thuỷ, xã Bình Minh, Tp. Hà Nội
Chùa Thắng Nghiêm
Tin tức nhà chùa

Hiểu đúng về “bất sanh bất diệt”

Tác giả: Ban biên tập08:00 08/10/202612 lượt xem
Chia sẻ:

“Bất sanh bất diệt” là một trong những khái niệm quen thuộc nhưng cũng dễ bị hiểu sai trong Phật giáo. Có người cho rằng bất sanh bất diệt nghĩa là có một cái gì đó tồn tại vĩnh viễn, không sinh ra và cũng không bao giờ mất đi. Nếu hiểu như vậy, chúng ta rất dễ biến giáo lý này thành quan niệm về một thực thể thường hằng mà chính Đức Phật không chủ trương.

“Bất sanh bất diệt” là một trong những khái niệm quen thuộc nhưng cũng dễ bị hiểu sai trong Phật giáo. Có người cho rằng bất sanh bất diệt nghĩa là có một cái gì đó tồn tại vĩnh viễn, không sinh ra và cũng không bao giờ mất đi. Nếu hiểu như vậy, chúng ta rất dễ biến giáo lý này thành quan niệm về một thực thể thường hằng mà chính Đức Phật không chủ trương.

Trong Bát-nhã Tâm kinh có câu: “Chư pháp không tướng, bất sanh bất diệt, bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm”. Muốn hiểu “bất sanh bất diệt”, vì vậy, cần đặt nó trong tinh thần tính Không và duyên khởi của Phật giáo Đại thừa.

Quan sát đời sống thông thường, chúng ta thấy mọi thứ đều sinh rồi diệt. Một đứa trẻ được sinh ra, lớn lên, già và chết. Một bông hoa nở rồi tàn. Một ngôi nhà được xây dựng rồi theo thời gian xuống cấp. Ngay cả cảm xúc trong ta cũng liên tục xuất hiện rồi biến mất.

Vậy tại sao kinh lại nói “bất sanh bất diệt”?

Điểm quan trọng nằm ở cách chúng ta hiểu chữ “sanh” và “diệt”. Trong nhận thức thông thường, sinh nghĩa là từ không có bỗng trở thành có; diệt nghĩa là từ đang có trở thành hoàn toàn không còn gì. Phật giáo nhìn sâu hơn và nhận thấy không có pháp nào tự nhiên xuất hiện từ hư vô, cũng không có pháp nào hoàn toàn biến thành hư vô.

Hãy nhìn một đám mây. Ta thường nói đám mây “sinh ra” khi hơi nước hội tụ thành hình trên bầu trời. Nhưng trước khi trở thành mây, nước đã có mặt trong đại dương, sông hồ, hơi nước và nhiều điều kiện khác. Đám mây không từ cái không mà xuất hiện.

Khi mây tan, ta lại nói đám mây “mất”. Nhưng nước trong đám mây không biến thành hư vô. Nó có thể trở thành mưa, dòng suối, hơi nước hoặc nằm trong một chiếc lá. Hình thái đám mây không còn, nhưng những điều kiện cấu thành nó tiếp tục chuyển biến.

Con người cũng vậy. Thân thể này không tự nhiên mà có. Nó hình thành từ cha mẹ, thức ăn, nước uống, không khí và vô số điều kiện của môi trường sống. Trong từng giây phút, cơ thể vẫn đang trao đổi với thế giới bên ngoài.

Nhìn theo duyên khởi, không có một “cái tôi” độc lập tự mình sinh ra và tồn tại riêng biệt. Điều chúng ta gọi là một con người là sự hội tụ của vô số nhân duyên, luôn vận động và thay đổi.

“Bất sanh” vì thế không có nghĩa là chẳng có sự xuất hiện. “Bất diệt” cũng không phủ nhận cái chết hay sự tan rã. Điều được chỉ ra là các pháp không có một tự tính độc lập để có thể tự sinh ra rồi tự biến mất.

Đây chính là chỗ tính Không gặp duyên khởi. Vì mọi pháp nương vào điều kiện mà có nên chúng “không” có tự tính riêng biệt. Và cũng chính vì không có tự tính cố định nên mọi thứ mới có thể chuyển hóa.

Một hạt giống trở thành cây vì nó không bị đóng khung mãi mãi trong hình thức hạt giống. Đứa trẻ trưởng thành vì thân tâm luôn thay đổi. Nỗi buồn có thể nguôi ngoai bởi nó cũng không phải một thực thể bất biến.

Do đó, hiểu “bất sanh bất diệt” không phải để phủ nhận vô thường. Trái lại, chính vô thường giúp chúng ta nhìn thấy sự chuyển biến liên tục của các pháp. Sinh và diệt là cách chúng ta đặt tên cho những giai đoạn trong dòng vận động ấy.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi đối diện mất mát. Khi một người thân qua đời, nói “bất sanh bất diệt” không có nghĩa phủ nhận nỗi đau hay tự an ủi rằng chẳng có gì xảy ra. Một đời sống mà ta từng nhìn thấy, trò chuyện và ôm ấp quả thực đã kết thúc theo hình thức quen thuộc.

Nhưng nhìn sâu hơn, người ấy không chỉ nằm trong hình hài đã mất. Họ còn hiện diện trong những ảnh hưởng đã trao truyền, trong con cháu, ký ức, cách sống, lời dạy, tình thương và những nhân duyên từng được tạo nên trong cuộc đời.

Hiểu như vậy cũng giúp ta bớt sợ hãi trước sự thay đổi. Nhiều đau khổ phát sinh vì chúng ta muốn giữ mọi thứ đứng yên: tuổi trẻ phải còn mãi, người thương không được rời xa, thành công không được mất, cơ thể không được già.

Nhưng đời sống chưa bao giờ đứng yên. Cố giữ một dòng sông không chảy chỉ làm ta thêm khổ. Thấy được tính duyên sinh của mọi thứ, ta học cách trân trọng điều đang có mà không ảo tưởng rằng nó phải thuộc về mình mãi mãi.

Tuy nhiên, “bất sanh bất diệt” cũng không nên bị biến thành một câu nói để giải thích mọi chuyện theo kiểu dễ dãi. Đây là giáo lý cần được quán chiếu trong mối liên hệ với vô thường, vô ngã, duyên khởi và tính Không, chứ không phải lời khẳng định rằng có một linh hồn hay bản thể cá nhân trường tồn bất biến.

Trong thực hành, ta có thể bắt đầu rất gần. Khi một cơn giận xuất hiện, hãy nhìn xem nó từ đâu đến. Nó có thể liên quan đến lời nói của người khác, ký ức cũ, sự mệt mỏi, kỳ vọng của chính mình. Khi những điều kiện ấy thay đổi, cơn giận cũng thay đổi. Không có một “cơn giận vĩnh viễn” nằm sẵn trong ta.

Hiểu “bất sanh bất diệt” đến tận cùng vì thế không nhằm giúp chúng ta tranh luận về một khái niệm triết học. Giá trị của nó nằm ở khả năng làm thay đổi cách ta nhìn cuộc đời: bớt chấp vào một cái tôi cố định, bớt tuyệt vọng trước mất mát và biết sống sâu hơn với những gì đang hiện hữu.

Một chiếc lá rụng không còn là chiếc lá xanh trên cành, nhưng nó trở về đất và tiếp tục nuôi cây. Đời sống cũng là những cuộc chuyển hóa như thế. Thấy được điều ấy, “bất sanh bất diệt” không còn là một câu kinh khó hiểu, mà trở thành lời nhắc rằng giữa muôn vàn sinh diệt của cuộc đời, không có gì tự nhiên từ hư vô mà đến, cũng không có gì đơn giản rơi vào hư vô mà đi.

Nguồn: phatgiao.org.vn

Chia sẻ:

Tin cùng chuyên mục — Tin tức nhà chùa